曳引车

曳引车
yǐnchē
duệ dẫn xa

đầu kéo (xe tải); xe kéo moóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu kéo (xe tải); xe kéo moóc

    • Xe đầu kéo là một loại xe hạng nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.