Tới nội dung chính

曲子

曲子
qǔzi
khúc tử

bài hát; khúc nhạc; bản nhạc

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#6220Lượng từ 支
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bài hát; khúc nhạc; bản nhạc

    中可以唱的歌曲或音乐作品kěyǐ chàng de gēqǔ huò yīnyuè zuòpǐn

    • 。

      Bài hát này rất hay.

  2. 貳名danh từ

    bản nhạc; khúc nhạc; bài hát

    中音乐作品;一段音乐或歌曲yīnyuè zuòpǐn;yī duàn yīnyuè huò gēqǔ

    • 。

      Bản nhạc này rất hay.

  3. 參名danh từ

    tám loại âm thanh (theo nhạc cụ truyền thống); âm nhạc

    中一种音乐作品或歌曲yī zhǒng yīnyuè zuòpǐn huò gēqū

曲
qū
khúc
BỘ THỦ⽈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu