暴风雪

暴风雪
bàofēngxuě
bạo phong tuyết

bão tuyết; bão tuyết dữ dội

2 nghĩa#16708Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bão tuyết; bão tuyết dữ dội

    • Bên ngoài có bão tuyết.

  2. danh từ

    bão tuyết; bão tuyết lớn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.