暴力分拣

暴力分拣
bàofēnjiǎn
bạo lực phân giản

phân loại bưu kiện thô bạo; ném/quăng hàng khi phân loại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân loại bưu kiện thô bạo; ném/quăng hàng khi phân loại

    • Việc phân loại bạo lực bưu kiện có thể làm hỏng đồ vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.