暖化

暖化
nuǎnhuà
noãn hoá

ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)

1 nghĩa#32079
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ấm lên; sự nóng lên (khí hậu)

    • Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • viên(kéo đến, đổi chỗ)HÀI THANH

Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.