智能卡

智能卡
zhìnéng
trí năng ca

thẻ thông minh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ thông minh

    • Thẻ thông minh rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.