智能体

智能体
zhìnéng
trí năng thể

tác nhân thông minh; tác nhân AI

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tác nhân thông minh; tác nhân AI

    • Các tác nhân thông minh có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.