Tới nội dung chính

智囊团

智囊团
zhìnángtuán
trí nang đoàn

nhóm cố vấn; ban tham mưu; think tank

1 nghĩa#44384
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhóm cố vấn; ban tham mưu; think tank

    • 。

      Anh ấy là thành viên của một nhóm cố vấn.

智
zhì
trí
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu