智商税

智商税
zhìshāngshuì
trí thương thuế

tiền ngu; tiền mua đồ vô dụng; khoản chi tiêu không đáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền ngu; tiền mua đồ vô dụng; khoản chi tiêu không đáng

    • Bạn đã trả thuế ngu chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.