普通高中

普通高中
tōnggāozhōng
phổ thông cao trung

trường trung học phổ thông (THPT) (phân biệt với trường trung cấp nghề)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường trung học phổ thông (THPT) (phân biệt với trường trung cấp nghề)

    • Tôi học trường cấp ba phổ thông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.