Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
/
普什图语
普什图语
phổ thập đồ ngữ
tiếng Pashto (một trong các ngôn ngữ của Afghanistan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Pashto (một trong các ngôn ngữ của Afghanistan)
- 。
Tiếng Pashtu là một trong những ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ普什图语
Phồn thể普什圖語
phổ thập đồ ngữ
tiếng Pashto (một trong các ngôn ngữ của Afghanistan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Pashto (một trong các ngôn ngữ của Afghanistan)
- 。
Tiếng Pashtu là một trong những ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung