Tới nội dung chính

中期

中期
zhōngqī
trung kỳ

giai đoạn giữa; trung kỳ; (kế hoạch, dự báo) trung hạn

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#21126
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai đoạn giữa; trung kỳ; (kế hoạch, dự báo) trung hạn

    • 。

      Đây là một kế hoạch trung hạn.

  2. 貳名danh từ

    giai đoạn giữa; trung kỳ

    • 。

      Chúng tôi đang ở giai đoạn giữa.

中
zhōng
trung
BỘ THỦ⼁
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu