Tới nội dung chính

早期

早期
zǎoqī
tảo kỳ

giai đoạn đầu; thời kỳ đầu

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6384
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai đoạn đầu; thời kỳ đầu

    中事物发展最初的阶段shìwù fāzhǎn zuì chūshǐ de jiēduàn

    • 。

      Đây là sản phẩm giai đoạn đầu.

早
zǎo
tảo
BỘ THỦ⽇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu