晕头转向

晕头转向
yūntóuzhuànxiàng
vựng đầu chuyến hướng

choáng váng mất phương hướng [thành ngữ]

1 nghĩa#37078
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    choáng váng mất phương hướng [thành ngữ]

    • Tôi bị những vấn đề này làm cho bối rối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.