- 日nhật(mặt trời)BỘ
- 光quang(ánh sáng)HÌNH THANH
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động
lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động
Cái bàn hơi lung lay.
đung đưa; lắc lư; lảng vảng xung quanh
Anh ấy thích lảng vảng trong công viên.
đung đưa; nhẹ nhàng; thư thái
Anh ấy đang đung đưa trên ghế.
lung lay; dao động
Anh ấy thích đi dạo trong công viên.
lêu lổng; lảng vảng; qua ngày đoạn tháng
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động
lắc lư; lắc qua lắc lại; dao động
Cái bàn hơi lung lay.
đung đưa; lắc lư; lảng vảng xung quanh
Anh ấy thích lảng vảng trong công viên.
đung đưa; nhẹ nhàng; thư thái
Anh ấy đang đung đưa trên ghế.
lung lay; dao động
Anh ấy thích đi dạo trong công viên.
lêu lổng; lảng vảng; qua ngày đoạn tháng
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.