昼夜节律

昼夜节律
zhòujié
trú dạ tiết luật

nhịp sinh học ngày đêm; nhịp sinh học (circadian rhythm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhịp sinh học ngày đêm; nhịp sinh học (circadian rhythm)

    • Nhịp sinh học ảnh hưởng đến giấc ngủ của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.