明岗暗哨

明岗暗哨
mínggǎngànshào
minh cương ám sáo

gác công khai lẫn bí mật; canh gác công khai và ngầm [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gác công khai lẫn bí mật; canh gác công khai và ngầm [thành ngữ]

    • Họ có cả người canh gác công khai và bí mật để đảm bảo an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.