昌迪加尔

昌迪加尔
Chāngjiāěr
xương địch gia nhĩ

Chandigarh, thủ phủ bang Punjab, tây bắc Ấn Độ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chandigarh, thủ phủ bang Punjab, tây bắc Ấn Độ

    • Chandigarh là một thành phố ở Ấn Độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.