旷日持久

旷日持久
kuàngchíjiǔ
khoáng nhật trì cửu

kéo dài lâu ngày; dai dẳng [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kéo dài lâu ngày; dai dẳng [thành ngữ]

    • Cuộc chiến này kéo dài.

  2. tính từ

    kéo dài lê thê; dai dẳng tốn thời gian [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.