时间表

时间表
shíjiānbiǎo
thời gian biểu

lịch trình; thời gian biểu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13488
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch trình; thời gian biểu

    安排活动或工作的时间计划ānpái huódòng huò gōngzuò de shíjiān jìhuà

    • Làm ơn cho tôi xem lịch trình của bạn.

  2. danh từ

    thời gian biểu; bảng giờ tàu/xe

    规定某些事情进行的具体时间的表格或计划guīdìng mǒuxiē shìqing jìnxíng de jùtǐ shíjiān de biǎogé huò jìhuà

    • Xin hãy cho tôi một thời gian biểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.