日程表

日程表
chéngbiǎo
nhật trình biểu

lịch sinh hoạt hàng ngày; thời gian biểu làm việc và nghỉ ngơi

1 nghĩa#23563
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch sinh hoạt hàng ngày; thời gian biểu làm việc và nghỉ ngơi

    • Xin hãy đưa cho tôi lịch trình của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.