时间简史

时间简史
ShíjiānJiǎnshǐ
thời gian giản sử

Lược sử thời gian (tác phẩm của Stephen Hawking)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lược sử thời gian (tác phẩm của Stephen Hawking)

    • “Lược sử thời gian” là một cuốn sách rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.