时运不济

时运不济
shíyùn
thời vận bất tế

thời vận không thuận; gặp vận xui [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời vận không thuận; gặp vận xui [thành ngữ]

    • Gần đây anh ấy gặp vận rủi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.