日活用户

日活用户
huóyòng
nhật hoạt dụng hộ

người dùng hoạt động hàng ngày (DAU)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người dùng hoạt động hàng ngày (DAU)

    • Chúng tôi có hàng triệu người dùng hoạt động hàng ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.