日本沼虾

日本沼虾
běnzhǎoxiā
nhật bản chiểu hà

tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense); tôm nước ngọt Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tôm sông phương Đông (Macrobrachium nipponense); tôm nước ngọt Nhật Bản

    • Tôm sông Nhật Bản là một loài tôm nước ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.