- 日nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
nhật thực một phần
nhật thực một phần
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
nhật thực một phần
nhật thực một phần
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.