日你妈

日你妈
nhật nễ má

đ** mẹ mày (tục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    đ** mẹ mày (tục)(kế thừa)

    • Đ*t mẹ mày! Đồ khốn nạn!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.