旋转木马

旋转木马
xuánzhuǎn
hoàn chuyển mộc mã

đu quay ngựa gỗ; vòng quay ngựa gỗ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đu quay ngựa gỗ; vòng quay ngựa gỗ

    • Bọn trẻ thích chơi đu quay ngựa gỗ.

  2. danh từ

    ngựa quay; đu quay ngựa gỗ

    • Bọn trẻ thích chơi ngựa gỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.