旋转曲面

旋转曲面
xuánzhuǎnmiàn
hoàn chuyển khúc diện

mặt tròn xoay (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt tròn xoay (toán học)

    • Mặt cong xoay này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.