/
旅途
旅途
lữ đồ
du lịch; đi du lịch; hành trình
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6762
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
du lịch; đi du lịch; hành trình
中外出远行的路程或过程wàichū yuǎnxíng de lùchéng huò guòchéng
- !
Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
旅途
Phồn thể旅
lữ đồ
du lịch; đi du lịch; hành trình
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6762
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
du lịch; đi du lịch; hành trình
中外出远行的路程或过程wàichū yuǎnxíng de lùchéng huò guòchéng
- !
Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu