旅途

旅途
lữ đồ

du lịch; đi du lịch; hành trình

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6762
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    du lịch; đi du lịch; hành trình

    外出远行的路程或过程wàichū yuǎnxíng de lùchéng huò guòchéng

    • Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.