施压

施压
shī
thi áp

ép buộc; bức ép; thúc ép

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17353
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ép buộc; bức ép; thúc ép

    • Họ gây áp lực lên chính phủ.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.