Tới nội dung chính

新闻记者

新闻记者
xīnwénjìzhě
tân văn ký giả

nhà báo; phóng viên

1 nghĩa#28692
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà báo; phóng viên

    • 。

      Anh ấy là một nhà báo.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu