新闻记者
新闻记者
tân văn ký giả
nhà báo; phóng viên
1 nghĩa#28692
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà báo; phóng viên
- 。
Anh ấy là một nhà báo.
Đang tải…
新闻记者
Phồn thể新聞記者
tân văn ký giả
nhà báo; phóng viên
1 nghĩa#28692
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà báo; phóng viên
- 。
Anh ấy là một nhà báo.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.