新闻界
新闻界
tân văn giới
giới báo chí; làng báo
2 nghĩa#22250
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giới báo chí; làng báo
- 。
Anh ấy muốn vào làm việc trong giới truyền thông.
- 貳名danh từ
báo chí; sách báo
- 。
Anh ấy là người trong giới báo chí.
Đang tải…
新闻界
Phồn thể新聞界
tân văn giới
giới báo chí; làng báo
2 nghĩa#22250
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giới báo chí; làng báo
- 。
Anh ấy muốn vào làm việc trong giới truyền thông.
- 貳名danh từ
báo chí; sách báo
- 。
Anh ấy là người trong giới báo chí.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.