Tới nội dung chính

新闻界

新闻界
xīnwénjiè
tân văn giới

giới báo chí; làng báo

2 nghĩa#22250
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giới báo chí; làng báo

    • 。

      Anh ấy muốn vào làm việc trong giới truyền thông.

  2. 貳名danh từ

    báo chí; sách báo

    • 。

      Anh ấy là người trong giới báo chí.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu