Tới nội dung chính

媒体

媒体
méitǐ
môi thể

phương tiện truyền thông; báo chí; truyền thông

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2683
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phương tiện truyền thông; báo chí; truyền thông

    中传播信息的报纸、电视、广播等chuánbō xìnxī de bàozhǐ、diànshì、guǎngbō děng

    • 。

      Truyền thông đã đưa tin về việc này.

媒
méi
môi
BỘ THỦ⼥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu