Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新建
新建
tân kiến
xây dựng mới; tạo mới
2 nghĩa#40941
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xây dựng mới; tạo mới
- 。
Chúng tôi đang xây dựng một trường học mới.
- 貳动động từ
xây dựng mới; tạo mới
- 。
Chúng tôi đã xây dựng một trang web mới.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新建
Phồn thể新
tân kiến
xây dựng mới; tạo mới
2 nghĩa#40941
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xây dựng mới; tạo mới
- 。
Chúng tôi đang xây dựng một trường học mới.
- 貳动động từ
xây dựng mới; tạo mới
- 。
Chúng tôi đã xây dựng một trang web mới.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.