Tới nội dung chính

文档

文档
wéndàng
văn đáng

tệp; tài liệu; văn bản (máy tính)

1 nghĩa#18606
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tệp; tài liệu; văn bản (máy tính)

    • 。

      Xin hãy gửi tài liệu này cho tôi.

文
wén
văn
BỘ THỦ⽂
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu