文件夹

文件夹
wénjiànjiā
văn kiện giáp

thư mục; bìa hồ sơ; cặp tài liệu

2 nghĩa#25127
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thư mục; bìa hồ sơ; cặp tài liệu

    • Xin hãy đặt tài liệu vào trong cặp tài liệu.

  2. danh từ

    hồ sơ; tập tài liệu; bìa hồ sơ

    • Trong thư mục này có gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.