文件夹
文件夹
văn kiện giáp
thư mục; bìa hồ sơ; cặp tài liệu
2 nghĩa#25127
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thư mục; bìa hồ sơ; cặp tài liệu
- 。
Xin hãy đặt tài liệu vào trong cặp tài liệu.
- 貳名danh từ
hồ sơ; tập tài liệu; bìa hồ sơ
- ?
Trong thư mục này có gì?
Đang tải…
文件夹
Phồn thể文件夾
văn kiện giáp
thư mục; bìa hồ sơ; cặp tài liệu
2 nghĩa#25127
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thư mục; bìa hồ sơ; cặp tài liệu
- 。
Xin hãy đặt tài liệu vào trong cặp tài liệu.
- 貳名danh từ
hồ sơ; tập tài liệu; bìa hồ sơ
- ?
Trong thư mục này có gì?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 文wénngôn ngữ; văn chương; chữ viết
- 斑bānvết mực; đốm mực
- 斌bīnvăn võ song toàn; có văn có võ
- 斋zhāiăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
- 斐fěiâm phiên tự "fei" hoặc "fi"; (văn) rực rỡ; tốt đẹp
- 斈xuéhọc; học tập
- 斉qíđều; tề chỉnh; ngang bằng
- 斒bānđốm; vằn; vệt; lốm đốm
- 斓lándùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
- 斔yǔđơn vị đo lường cổ (khoảng 16 đấu)
- 㪯
- 㪰