Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新年前夕
新年前夕
tân niên tiền tịch
đêm giao thừa; đêm trước năm mới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đêm giao thừa; đêm trước năm mới
- ,。
Đêm giao thừa, chúng ta cùng nhau ăn mừng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新年前夕
Phồn thể新
tân niên tiền tịch
đêm giao thừa; đêm trước năm mới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đêm giao thừa; đêm trước năm mới
- ,。
Đêm giao thừa, chúng ta cùng nhau ăn mừng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.