新墨西哥

新墨西哥
Xīn
tân mặc tây ca

bang New Mexico (Hoa Kỳ)

1 nghĩa#27787
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang New Mexico (Hoa Kỳ)

    • Bang New Mexico nằm ở phía tây nam Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.