Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新古典
新古典
tân cổ điển
tân cổ điển; tân cổ điển chủ nghĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tân cổ điển; tân cổ điển chủ nghĩa
- 。
Đây là một phong cách tân cổ điển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新古典
Phồn thể新
tân cổ điển
tân cổ điển; tân cổ điển chủ nghĩa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tân cổ điển; tân cổ điển chủ nghĩa
- 。
Đây là một phong cách tân cổ điển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.