Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新华网
新华网
tân hoa võng
Mạng Tân Hoa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mạng Tân Hoa
- 。
Tân Hoa Xã đã đưa tin này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 罔võng(lưới, không có)HÌNH THANH
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
新华网
Phồn thể新華網
tân hoa võng
Mạng Tân Hoa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Mạng Tân Hoa
- 。
Tân Hoa Xã đã đưa tin này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.