新华网

新华网
XīnhuáWǎng
tân hoa võng

Mạng Tân Hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mạng Tân Hoa

    • Tân Hoa Xã đã đưa tin này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.