新加坡人

新加坡人
Xīnjiārén
tân gia pha nhân

người Singapore; người Tân Gia Ba

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Singapore; người Tân Gia Ba

    • Anh ấy là người Singapore.

  2. danh từ

    người Singapore; người Tân Gia Ba

    • Anh ấy là người Singapore.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.