断舍离

断舍离
duànshě
đoạn xả ly

dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)

    • Đoạn xả ly là một lối sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.