- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)
dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)
Đoạn xả ly là một lối sống.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)
dọn dẹp, bỏ bớt, buông bỏ (triết lý tối giản: cắt đứt, vứt bỏ, buông tha)
Đoạn xả ly là một lối sống.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.