- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tuyệt tự; không có con cháu nối dõi [thành ngữ]
tuyệt tự; không có con cháu nối dõi [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng mình sẽ chết không có con cháu.
tuyệt tự; (chửi rủa) không con không cháu [thành ngữ]
Anh ta chửi người đó đoạn tử tuyệt tôn.
tuyệt tự tuyệt tôn; (lời nguyền) tuyệt tự không con cháu [thành ngữ]
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tuyệt tự; không có con cháu nối dõi [thành ngữ]
tuyệt tự; không có con cháu nối dõi [thành ngữ]
Anh ấy lo lắng mình sẽ chết không có con cháu.
tuyệt tự; (chửi rủa) không con không cháu [thành ngữ]
Anh ta chửi người đó đoạn tử tuyệt tôn.
tuyệt tự tuyệt tôn; (lời nguyền) tuyệt tự không con cháu [thành ngữ]
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.