Tới nội dung chính

斩钉截铁

斩钉截铁
zhǎndīngjiétiě
trảm đinh tiệt thiết

dứt khoát; kiên quyết không do dự [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dứt khoát; kiên quyết không do dự [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy đã từ chối một cách dứt khoát.

  2. 貳形tính từ

    dứt khoát; kiên quyết; không do dự [thành ngữ]

斩
zhǎn
trảm
BỘ THỦ⾞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu