斟酌决定权

斟酌决定权
zhēnzhuójuédìngquán
châm chước quyết định quyền

quyền tự quyết; quyền quyết định tùy nghi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền tự quyết; quyền quyết định tùy nghi

    • Anh ấy có quyền quyết định tùy ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.