Tới nội dung chính

斡

斡
wò
oát
⽃bộ đẩu · 14 nét

vặn; xoắn; xoay; bẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vặn; xoắn; xoay; bẻ

    • 。

      Anh ấy đã hòa giải cuộc tranh chấp này.

斡
wò
oát
BỘ THỦ⽃
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu