/
斢
斢
⽃bộ đẩu · 15 nét
đổi; trao đổi (phương ngữ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đổi; trao đổi (phương ngữ)
- 貳动động từ
thay thế nhau; luân phiên
斢
⽃bộ đẩu · 15 nét
vàng (cổ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vàng (cổ)
斢
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đổi; trao đổi (phương ngữ)
- 貳动động từ
thay thế nhau; luân phiên
斢
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vàng (cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 斗dòuđấu tranh; chiến đấu; tranh đấu
- 料liàovật liệu; nguyên liệu; liệu; dự liệu; liệu định
- 斜xiénghiêng; bên cạnh; mặt bên
- 斚jiǎchén rượu cổ đại (ba chân, dùng thời nhà Thương)
- 斛húđấu hộc (dụng cụ đo lường cổ)
- 斝jiǎchén ngọc nhỏ có quai
- 斞yǔđơn vị đo lường khô tương đương 16 đấu (khoảng 160 lít)
- 斟zhēnđặt cược; đặt tiền cược
- 斠jiàodụng cụ gạt phẳng hạt trong đồ đong (cổ)
- 斡wòvặn; xoắn; xoay; bẻ
- 㪲
- 㪳