Tới nội dung chính

料

料
liào
liệu
⽃bộ đẩu · 10 nét

vật liệu; nguyên liệu; liệu; dự liệu; liệu định

HSK 6 (3.0)7 nghĩa#8507
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vật liệu; nguyên liệu; liệu; dự liệu; liệu định

    中做东西需要的物质zuò dōngxi xūyào de wùzhì

    • 。

      Loại vải này rất thoải mái.

  2. 貳名danh từ

    lương thực; nguyên liệu; vật liệu

    中粮食或制作东西的原材料liángshi huò zhìzuò dōngxi de yuáncáiliào

    • 。

      Loại vải này rất đắt.

  3. 參动động từ

    mong đợi; kỳ vọng

    中认为会发生;期待rènwéi huì fāshēng;qīdài

    • 。

      Tôi đoán anh ấy sẽ đến.

  4. 肆动động từ

    nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ tới

    中预先想到或想象yùxiān xiǎng dào huò xiǎngxiàng

    • 。

      Tôi đã đoán trước anh ấy sẽ đến.

  5. 伍动động từ

    đoán; ước chừng

    中用头脑想象或推测某事yòng tóunǎo xiǎngxiàng huò tuīcè mǒu shì

    • 。

      Tôi đoán anh ấy sẽ không đến.

  6. 陸名danh từ

    nuôi dưỡng; cho bú

    中给动物或小孩吃东西;饲养gěi dòngwù huò xiǎoháizi chī dōngxi; sìyǎng

    • ?

      Những nguyên liệu này là của ai?

  7. 柒名danh từ

    đồ; đồ vật; thứ (tiếng Quảng)

    中各种东西或物品gèzhǒng dōngxi huò wùpǐn

料
liào
liệu
BỘ THỦ⽃
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu