Tới nội dung chính

斌

斌
bīn
bân
⽂bộ văn · 12 nét

lịch sự; văn nhã; có giáo dưỡng

1 nghĩa#23470
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lịch sự; văn nhã; có giáo dưỡng(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy là một người lịch sự.

斌
bīn
bân
BỘ THỦ⽂
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu